LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Stimmt so nghĩa là gì khi thanh toán bằng tiếng Đức?

Stimmt so nghĩa là gì khi trả tiền ở Đức?

Khi thanh toán, Stimmt so cho biết bạn muốn để lại toàn bộ số tiền vừa đưa. Nếu cần nhận tiền thừa, hãy nói rõ tổng tiền bạn muốn trả. Phân biệt tiền trên hóa đơn, tổng tiền bạn chọn và tiền mặt bạn đưa.

Hóa đơn, tổng tiền muốn trả và tiền mặt đã đưa

Ví dụ tính tiền tự biên soạn: để học cách nói, không phải mức tip khuyến nghị
Hóa đơnTổng bạn muốn trảTiền tipTiền thừa nếu đưa 30 €
22,40 €24,00 €1,60 €6,00 €
22,40 €25,00 €2,60 €5,00 €
22,40 €22,40 €0,00 €7,60 €

Hãy tách ba con số: tiền hóa đơn, tổng bạn chọn trả và số tiền mặt bạn đưa. Tiền tip bằng tổng muốn trả trừ hóa đơn. Tiền thừa bằng tiền mặt đưa ra trừ tổng muốn trả. Đưa 30 euro không tự động có nghĩa là bạn muốn trả cả 30 euro.

Ở dòng thứ hai, bạn nói Machen Sie bitte fünfundzwanzig Euro. — “Tính tổng hai mươi lăm euro giúp tôi.” Khi tổng đã rõ, người nghe không phải đoán con số bạn vừa nói là tip hay toàn bộ khoản thanh toán. Đây là số tiền giả định để luyện tập, không phải giá của một nhà hàng cụ thể.

Khi nào dùng Stimmt so lúc trả tiền mặt

Stimmt so. trong tình huống thanh toán có nghĩa là “Bạn cứ giữ tiền thừa”. Chỉ dùng khi bạn muốn để lại toàn bộ số tiền đang đưa. Nếu hóa đơn là 22,40 euro và bạn đưa 30 euro, câu này để lại 7,60 euro. Nếu muốn nhận lại 5 euro, hãy nói rõ tổng muốn trả là 25 euro.

Hội thoại trả tiền mặt rõ ràng
Người nóiTiếng ĐứcTiếng Việt
Nhân viênDas macht zweiundzwanzig Euro vierzig.Tổng là 22 euro 40 cent.
KháchMachen Sie bitte fünfundzwanzig Euro.Tính tổng 25 euro giúp tôi.
Nhân viênVon dreißig?Anh/chị đưa 30 euro đúng không?
KháchJa, genau. Danke.Vâng, đúng rồi. Cảm ơn.

Câu hỏi của nhân viên kiểm tra số tiền mặt đã nhận. Hãy nghe phần đó thay vì tự động nhắc lại tổng muốn trả. Nếu nghe không rõ, hỏi Könnten Sie den Betrag bitte wiederholen? — “Anh/chị nhắc lại số tiền giúp tôi được không?” Kiểm tra một con số trước khi trả tiền là hoàn toàn bình thường.

Hai tình huống để luyện tập

Các tình huống dưới đây được tự biên soạn để luyện ngôn ngữ. Chúng không mô tả một nơi cụ thể hay giá bán hiện tại. Chú ý điều kiện được nêu trong từng ví dụ.

Nói tổng tiền và nhận tiền thừa

Die Rechnung beträgt 12,60 Euro. Du gibst einen Zwanzig-Euro-Schein.

Machen Sie bitte vierzehn Euro.

Trong ví dụ này,14 euro là tổng tiền muốn trả:1,40 euro tiền tip và 6 euro tiền thừa. Câu nói nêu tổng tiền, không phải tip 14 euro.

Để lại toàn bộ số tiền mặt

Die Rechnung beträgt 9,50 Euro. Du gibst zehn Euro und möchtest kein Rückgeld.

Stimmt so, danke.

Ở đây tiền tip là 0,50 euro. Câu này phù hợp vì bạn không muốn nhận lại phần nào của 10 euro đã đưa. Các số tiền dùng để luyện tập, không phải mức tip được khuyên dùng.

Thử trả lời rồi đọc phần giải thích

Hóa đơn 16,80 euro. Bạn muốn trả tổng cộng 18 euro và đưa 20 euro. Có thể nói gì?

Machen Sie bitte achtzehn Euro.

Một câu trả lời mẫu nêu 18 euro là tổng tiền. Tiền tip là 1,20 euro và tiền thừa là 2 euro. Có thể dùng câu rõ nghĩa khác với cùng tổng tiền.

Vẫn hóa đơn 16,80 euro và tờ 20 euro: Stimmt so thay đổi điều gì?

Sie können die zwanzig Euro behalten.

Câu này cho biết để lại toàn bộ 20 euro. Tiền tip sẽ là 3,20 euro và không có tiền thừa. Bài kiểm tra nghĩa của câu, không khuyên mức tip.

Nhân viên nhìn tờ tiền và hỏi Von zwanzig? Họ đang xác nhận gì?

Ja, von zwanzig Euro.

Câu hỏi xác nhận số tiền mặt bạn đưa, không hỏi về khoản tip 20 euro. Xác nhận tờ tiền và nhắc lại tổng tiền muốn trả nếu cần.

Xem phần tổng quan và bài luyện tiếng Đức liên quan

Khám phá văn hóa và giao tiếp hằng ngày ở Đức

Nguồn và tài liệu học thêm

Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức

Khám phá văn hóa và giao tiếp hằng ngày ở Đức

Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.

Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc