Các câu đề nghị khi mới đến
| Tình huống | Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Bạn cần bàn | Haben Sie einen Tisch für zwei Personen? | Quán có bàn cho hai người không? |
| Bạn đã đặt bàn | Wir haben auf den Namen Nguyen reserviert. | Chúng tôi đã đặt bàn dưới tên Nguyen. |
| Bạn cần thực đơn | Könnten wir bitte die Speisekarte bekommen? | Cho chúng tôi xin thực đơn được không? |
| Bạn cần thêm thời gian | Wir brauchen noch einen Moment, bitte. | Cho chúng tôi thêm một chút thời gian nhé. |
Làm theo biển chỉ dẫn hoặc hướng dẫn của nhân viên về chỗ chờ và chỗ ngồi. Không phải nhà hàng nào cũng xếp bàn giống nhau. Nếu chưa rõ, hỏi Können wir uns hier hinsetzen? — “Chúng tôi ngồi ở đây được không?” Bạn hỏi được điều cần biết mà không phải giải thích dài.
Hai tình huống để luyện tập
Các tình huống dưới đây được tự biên soạn để luyện ngôn ngữ. Chúng không mô tả một nơi cụ thể hay giá bán hiện tại. Chú ý điều kiện được nêu trong từng ví dụ.
Đến khi chưa có đặt bàn
Guten Abend. Haben Sie noch einen Tisch für zwei Personen?
Ja, bitte warten Sie einen Moment.
Danke. Können wir hier warten?
Câu hỏi nêu số khách. Người khách làm theo lời đề nghị chờ và hỏi nơi chờ, không cho rằng đã được chỉ bàn.
Nói tên của một đặt bàn đã có
Guten Tag. Wir haben auf den Namen Tran reserviert.
Für wie viele Personen?
Für drei Personen.
Wir haben … reserviert nói về việc đặt bàn đã thực hiện, không phải cuộc gọi để đặt bàn trong tương lai. Câu đáp trả lời đúng câu hỏi về số người.
Xem phần tổng quan và bài luyện tiếng Đức liên quan
Nguồn và tài liệu học thêm
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Khám phá văn hóa và giao tiếp hằng ngày ở Đức
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
