LINGEVASpeak. Learn. Evolve.

Trang chủ / Hỏi thành phần món ăn và dị ứng bằng tiếng Đức

Hỏi thành phần và yêu cầu ăn uống bằng tiếng Đức thế nào?

Tên món không liệt kê mọi nguyên liệu hay cách chế biến. Hãy hỏi cụ thể, nói rõ dị ứng liên quan và đợi câu trả lời đã được kiểm tra. Các câu tiếng Đức để luyện giao tiếp, không xác nhận món đó phù hợp với bạn.

Phân biệt hỏi thành phần với quyết định gọi món

Enthält die Soße Milch? hỏi sốt có sữa không. Sind die Maultaschen mit Fleisch gefüllt? hỏi về nhân. Tên rau, ảnh hay bản dịch tên món chưa tự trả lời được các câu đó. Nếu nhân viên chưa biết, đó là thông tin chưa rõ, không phải câu trả lời không có. Nhờ kiểm tra nguyên liệu và cách chế biến thực tế.

Hỏi những điều thực đơn chưa nêu rõ

„Was ist in den Maultaschen drin?“ — “Bên trong Maultaschen có gì?”

„Welche Beilage gehört dazu?“ — “Món này kèm món phụ nào?”

„Kann ich statt der Bratkartoffeln einen Salat bekommen?“ — “Tôi đổi khoai tây chiên áp chảo thành salad được không?”

„Kostet der Wechsel extra?“ — “Đổi món có tính thêm tiền không?”

Nếu thành phần ảnh hưởng đến lựa chọn, hãy hỏi trực tiếp nhà hàng. Khi có dị ứng, nói rõ và hỏi cả nguyên liệu lẫn cách chế biến. Bản dịch tên món không xác nhận món đó phù hợp với bạn. Câu hỏi cụ thể hữu ích hơn việc suy đoán vì tên nghe quen thuộc.

Hai tình huống để luyện tập

Các tình huống dưới đây được tự biên soạn để luyện ngôn ngữ. Chúng không mô tả một nơi cụ thể hay giá bán hiện tại. Chú ý điều kiện được nêu trong từng ví dụ.

Hỏi về một thành phần

Enthält die Soße Milch?

Das weiß ich nicht genau. Ich frage in der Küche nach.

Câu đầu hỏi một thành phần cụ thể. Câu sau nói chưa biết chắc và sẽ kiểm tra; không có nghĩa đã xác nhận sốt không có sữa.

Nói rõ dị ứng và nhờ làm rõ

Ich bin gegen Haselnüsse allergisch.

Können Sie bitte die Zutaten und die Zubereitung prüfen?

Câu mẫu giúp nói rõ vấn đề và nhờ kiểm tra. Đây không phải đánh giá y tế, bảo đảm không có dấu vết chất gây dị ứng hay thay thế câu trả lời thực tế của nơi bán.

Thử trả lời rồi đọc phần giải thích

Bạn muốn biết súp có sữa không. Hỏi một câu tiếng Đức cụ thể.

Ist in der Suppe Milch?

Cũng có thể hỏi Enthält die Suppe Milch? Cả hai đều hỏi thông tin, không cho rằng tên một loại rau xác nhận toàn bộ thành phần món ăn.

Nhân viên trả lời Ich weiß es noch nicht. Ich frage nach. Như vậy đã biết món không có thành phần đó chưa?

Danke. Dann warte ich auf die Antwort.

Chưa. Nhân viên sẽ kiểm tra. Câu mẫu cho biết bạn đợi câu trả lời và giữ rõ điều chưa biết; nó không xác nhận món phù hợp.

Câu trả lời là Die Brühe ist vegetarisch, aber die Füllung enthält Fleisch. Toàn bộ món đã được mô tả là món chay chưa?

Nein. Haben Sie auch eine vegetarische Variante?

Sự đối lập phân biệt nước dùng với nhân. Nhân có thịt nên không thể kết luận cả món là chay. Câu tiếp hỏi lựa chọn khác mà không mặc định có sẵn.

Xem phần tổng quan và bài luyện tiếng Đức liên quan

Khám phá văn hóa và giao tiếp hằng ngày ở Đức

Nguồn và tài liệu học thêm

Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức

Khám phá văn hóa và giao tiếp hằng ngày ở Đức

Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.

Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva

Tiếp tục luyện tiếng Đức với Premium.

Luyện nói AI và phát âm, mở khóa nội dung B2–C1 và ôn thi A1–C1. Áp dụng hạn mức của gói.

Đăng ký trong ứng dụng Lingeva trên iOS hoặc Android. Cửa hàng hiển thị giá cuối cùng, điều kiện dùng thử và thông tin gia hạn.

Xem ảnh lớn

Dùng chức năng thu phóng của trình duyệt để đọc chữ. Các nút trong ảnh thuộc giao diện ứng dụng.

Mở ảnh gốc