Bắt đầu từ ý muốn diễn đạt
Xét chức năng thay vì chỉ nhìn từ ngắn đứng trước. So sánh hoạt động được gọi tên với động từ nguyên mẫu; danh từ từ vựng riêng có thể khác nghĩa hoặc dạng số nhiều.
Nguyên mẫu danh từ hóa mang giống trung
| Cấu trúc | Ví dụ | Dấu hiệu |
|---|---|---|
| Chủ ngữ | Das sorgfältige Prüfen braucht Zeit. | Mạo từ + tính từ + nguyên mẫu viết hoa. |
| Sau giới từ | Beim Prüfen notiert Nuri die Fehler. | beim = bei dem |
| Genitiv | die Dauer des Prüfens | Genitiv giống trung: des + -s. |
| Vẫn là động từ | Nuri beginnt, die Geräte zu prüfen. | Nguyên mẫu với zu viết thường. |
Nguyên mẫu danh từ hóa gọi tên hoạt động như một khái niệm, thường dùng số ít: das Lernen, das Warten. Danh từ từ vựng liên quan có thể có nghĩa và số nhiều riêng: die Prüfung, die Prüfungen. Không coi hai dạng luôn thay thế nhau. Mạo từ là dấu hiệu mạnh nhưng vẫn phải xem nó đi với từ nào trong ngữ cảnh.
Phân biệt danh từ hóa với lược bỏ danh từ
Một số cụm cố định và nguyên mẫu có thể phân tích theo hai cách được phép viết khác nhau. Ví dụ ở đây cố ý dùng ngữ cảnh rõ. Với danh từ phái sinh, học từ thật: entscheiden → die Entscheidung, ankommen → die Ankunft. Không thể tùy ý gắn -ung vào mọi động từ.
Áp dụng trong ngữ cảnh khác
Das gemeinsame Kochen macht uns Spaß.
Kochen gọi tên hoạt động dưới dạng danh từ trung tính. Tính từ nhận -e sau das.
Wir versuchen, gemeinsam zu kochen.
Kochen vẫn là động từ nguyên mẫu nên viết thường.
Chọn dạng và giải thích nghĩa
1. Viết hoạt động như danh từ: “das regelmäßig___ lernen”.
das regelmäßige Lernen. Viết hoa nguyên mẫu; sau das tính từ có đuôi -e.
2. Điền: “die Vorteile des Lern___”.
des Lernens. Nguyên mẫu danh từ hóa giống trung, Genitiv thêm -s.
Bài thêm 1. Chọn cách viết: Beim lernen / Lernen mache ich Notizen.
Beim Lernen mache ich Notizen. Beim là bei dem; Lernen gọi tên hoạt động như danh từ.
Bài thêm 2. Điền Genitiv: während des gemeinsam___ Wart___.
Während des gemeinsamen Wartens. Tính từ nhận -en sau des; động từ danh từ hóa nhận Genitiv -s.
Về bài tổng quan chủ đề
Danh từ hóa trong tiếng Đức: cấu tạo, biến cách và văn phong danh từ · Tìm chủ đề ngữ pháp khác
Câu hỏi về chủ đề này
Có thể thêm -ung vào mọi động từ không?
Không. Phải học danh từ có thật. Nguyên mẫu danh từ hóa là mẫu khác và có thể khác nghĩa với danh từ phái sinh.
Nguồn và tài liệu học thêm
- Rat für deutsche Rechtschreibung via IDS: Substantivierungen (§§ 57–58)
- IDS grammis: Nominalisierung
- Deutsche Grammatik 2.0: Übersicht Nominalisierung/Verbalisierung
- Goethe-Institut: Deutsch Online C1, Kapitel 14 grammar review
Liên kết nguồn được kiểm tra: .
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Tìm ngữ pháp theo chủ đề hoặc lộ trình
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
