Hiểu Heiligabend và Bescherung
Heiligabend là đêm 24 tháng 12. Die Bescherung chỉ việc trao và nhận quà Giáng sinh; Duden còn ghi nhận cách dùng mỉa mai khi nói về một điều bất ngờ không vui. Trong câu Nach dem Essen ist Bescherung, nghĩa là “Ăn xong sẽ đến phần trao quà”.
Nếu được mời, hãy hỏi giờ đến, bữa ăn và có cần mang theo gì không. Biết tầm quan trọng của đêm Giáng sinh chưa cho bạn biết nhà đó mở quà trước hay sau bữa ăn, có đi nhà thờ hay không, có đón một lễ khác hoặc chỉ muốn một buổi tối yên tĩnh.
Các mốc chính trong mùa Giáng sinh
| Thời điểm | Từ tiếng Đức | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Ngày 24 tháng 12 | Heiligabend | Đêm Giáng sinh; dịp nhiều gia đình quây quần và trao quà. |
| Ngày 25 và 26 tháng 12 | erster und zweiter Weihnachtstag | Ngày lễ Giáng sinh thứ nhất và thứ hai. |
Hai ví dụ áp dụng
Các ví dụ và bài tập bổ sung dưới đây được biên soạn riêng cho bài học này.
Wann sollen wir an Heiligabend kommen? – Kommt bitte um sechs.
Đêm Giáng sinh chúng tôi nên đến lúc nào? – Hãy đến lúc sáu giờ. Cần hỏi giờ đến thực tế.
Bei uns ist die Bescherung nach dem Essen.
Ở nhà chúng tôi, việc trao quà diễn ra sau bữa ăn. Bei uns chỉ thói quen của nhà này.
Kiểm tra tình huống
Heiligabend có phải ngày 25 tháng 12 không?
Xem đáp án
Không. Heiligabend là ngày 24 tháng 12; ngày 25 được gọi là der erste Weihnachtstag.
Lời mời ghi Bescherung nach dem Essen. Bạn mở quà trước bữa ăn phải không?
Xem đáp án
Không. Trong lời mời này, quà được trao sau bữa ăn. Nach có nghĩa là sau.
Schöne Bescherung! có luôn là lời chúc Giáng sinh ấm áp không?
Xem đáp án
Không. Thành ngữ này có thể mang nghĩa mỉa mai về một việc phiền phức hoặc bất ngờ không vui. Lời chúc thông thường rõ hơn là Frohe Weihnachten!
Xem phần tổng quan và bài luyện tiếng Đức liên quan
Nguồn và tài liệu học thêm
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Khám phá văn hóa và giao tiếp hằng ngày ở Đức
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
