Vòng nến và lịch Advent đếm theo hai cách khác nhau
Mỗi ngọn nến trên vòng tương ứng với một Chủ nhật trong mùa Advent. Mỗi ô có số trên lịch lại tương ứng với một ngày trong tháng 12. Vì vậy, am zweiten Advent có nghĩa là “vào Chủ nhật thứ hai của mùa Advent”, còn am zweiten Dezember là “vào ngày 2 tháng 12”.
Một câu hỏi tự nhiên là Habt ihr einen Adventskalender? — “Nhà bạn có lịch Advent không?” Người nghe có thể trả lời có, năm nay không dùng hoặc tự làm lịch. Câu hỏi này không mặc định rằng họ có con hay trong lịch phải có sô-cô-la.
Các mốc chính trong mùa Giáng sinh
| Thời điểm | Từ tiếng Đức | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Bốn Chủ nhật trước Giáng sinh | Advent; der Adventskranz | Mùa Advent và vòng trang trí có bốn ngọn nến. |
| Ngày 1–24 tháng 12 | der Adventskalender | Lịch đếm ngày, thường có 24 ô hoặc gói quà nhỏ. |
Hai ví dụ áp dụng
Các ví dụ và bài tập bổ sung dưới đây được biên soạn riêng cho bài học này.
Am zweiten Advent zünden wir die zweite Kerze an.
Vào Chủ nhật Advent thứ hai, chúng tôi thắp cây nến thứ hai. Cụm này không có nghĩa là ngày 2 tháng 12.
Habt ihr einen Adventskalender? – Ja, wir machen dieses Jahr selbst einen.
Nhà bạn có lịch Advent không? – Có, năm nay chúng tôi tự làm. Câu hỏi không mặc định ai cũng có lịch.
Kiểm tra tình huống
Nghe am dritten Advent, bạn có thể hiểu ngay là ngày 3 tháng 12 không?
Xem đáp án
Không. Đó là Chủ nhật Advent thứ ba. Ngày 3 tháng 12 được nói là am dritten Dezember.
Một người bạn không có lịch Advent. Bạn có nên cho rằng họ làm sai phong tục không?
Xem đáp án
Không. Đây là tập tục tự nguyện. Có thể hỏi Welche Bräuche sind dir wichtig? — Những phong tục nào quan trọng với bạn?
Xem phần tổng quan và bài luyện tiếng Đức liên quan
Nguồn và tài liệu học thêm
Áp dụng vào việc luyện tiếng Đức
Khám phá văn hóa và giao tiếp hằng ngày ở Đức
Thử các ví dụ và phần kiểm tra đáp án ngay trên trang này. Để duy trì việc luyện tập rộng hơn, khám phá ngữ pháp, từ vựng và luyện nói trong Lingeva. Trang gói học giải thích tính năng và hạn mức sử dụng trong ứng dụng.
Khám phá bài luyện ngữ pháp tiếng Đức · So sánh các gói Lingeva
